Xem lại kiến thức buổi 4:
Buổi 4: Verb form (To-V và V-ing)
1. Vocabulary (Từ vựng) – Travelling & Cooking
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Summer | /ˈsʌmər/ | Mùa hè |
| Summer holidays | /ˈsʌmər ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ hè |
| Sea | /siː/ | Biển |
| Hotel | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
| Sandcastle | /ˈsændkæsl/ | lâu đài cát |
| Seafood | /ˈsiːfuːd/ | Hải sản |
| Delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | Thơm ngon |
| Stay | /steɪ/ | Ở lại |
| Build | /bɪld/ | Xây dựng |
| Go on a boat cruise | /ɡəʊ ɑːn ə bəʊt kruːz/ | Đi du thuyền |
| Knife | /naɪf/ | Dao |
| Matches | /mætʃ/ | Diêm |
| Stairs | /ster/ | Cầu thang |
| Stove | /stəʊv/ | Cái lò |
| Arm | /ɑːrm/ | Cánh tay |
| Leg | /leɡ/ | Chân |
| climb | /klaɪm/ | leo |
| Run down | /rʌn daʊn/ | Chạy xuống |
| Fall off | /fɔːl ɔːf/ | Ngã xuống |
| Break | /breɪk/ | Phá vỡ |
| Cut | /kʌt/ | Cắt |
| Burn | /bɜːrn/ | Đốt cháy |
2. Grammar: Động từ khuyết thiếu (Modal verb)
Công thức: S + Modal verb + V
Các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh: Can; Should; Need; Must; May
Cách dùng:
– Can: Diễn tả khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. VD: He can’t ride a bike
Dùng để xin phép, yêu cầu. VD: Can I sit here?
– Should: Dùng để đưa ra lời khuyên, ý kiến. VD: You should go to bed early
– Need: Diễn tả sự cần thiết (hoặc bắt buộc tuân theo) phải làm gì đó (nội quy, quy định,..). VD: You need (to) study hard for the exam.
– Must: Diễn đạt sự cần thiết, bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai hoặc cấm đoán một thứ gì đấy. VD: You must get up at 7.a.m.
– May: Diễn tả một điều có thể xẩy ra trong tương lai. VD: I may visit Ha Noi city tomorrow.
3. Bài tập
Ba mẹ xem và tải bài luyện tập bản PFD tại đây cho bé nhé:
Cảm ơn ba mẹ và các con đã theo dõi buổi học.